NK-AmiLife Salmonella
Phát hiện Salmonella trong nguyên liệu, thực phẩm và môi trường sản xuất.
Kit Realtime PCR và dịch vụ kiểm nghiệm cho an toàn thực phẩm, thủy sản và phòng xét nghiệm — từ mẫu thử đến kết quả đáng tin cậy.
Tương thích Rotogene, Bio-Rad, Thermo, MIC và các hệ máy qPCR phù hợp.
Không cần đọc một danh mục dài. Chọn loại mẫu và lĩnh vực, chúng tôi gợi ý cấu hình phù hợp.
Phát hiện Salmonella trong nguyên liệu, thực phẩm và môi trường sản xuất.
Sàng lọc đồng thời nhiều tác nhân trên tôm và cá trong một phản ứng.
Danh mục xét nghiệm gồm HBV, HCV, Dengue, MTB và Norovirus theo hồ sơ công bố.
Vibrio, Salmonella, Shigella, Listeria, E. coli và các chỉ tiêu vi sinh trong thực phẩm.
Tra cứu chỉ tiêu →EHP, WSSV, AHPND, HPV, NHP, IHHNV, DIV1, TSV và tác nhân trên cá.
Xem ứng dụng →Tư vấn chỉ tiêu, tiếp nhận mẫu và trả kết quả theo quy trình phù hợp.
Gửi yêu cầu →Danh mục kit ELISA 96T cho mô, tôm, cá, thịt, trứng và mẫu động vật có vỏ. LOD dưới đây được trích theo brochure Bio Amipharm.
| STT | Chỉ tiêu | Quy cách | LOD | Nền mẫu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chloramphenicol (CAP) | 96T | 0.025 ppb | Mô, tôm, cá, thịt, trứng... |
| 2 | Furazolidone (AOZ) | 96T | 0.04–0.2 ppb | Mô, tôm, cá, thịt, trứng... |
| 3 | Furaltadone (AMOZ) | 96T | 0.1–0.2 ppb | Mô, tôm, cá, thịt, trứng... |
| 4 | Nitrofurazone (SEM) | 96T | 0.05–0.2 ppb | Mô, tôm, cá, thịt, trứng... |
| 5 | Nitrofurantoin (AHD) | 96T | 0.06–0.2 ppb | Mô, tôm, cá, thịt, trứng... |
| 6 | Enrofloxacin | 96T | 0.1–0.5 ppb | Mô, tôm, cá, thịt, trứng... |
| 7 | Ciprofloxacin | 96T | 0.2 ppb | Mô, tôm, cá, thịt, trứng... |
| 8–9 | Malachite Green (MG) Leuco Malachite Green (LMG) | 96T | 0.5 ppb | Mô, tôm, cá, thịt, trứng... |
| 10–12 | Ofloxacin · Norfloxacin · Sarafloxacin | 96T | 0.1–0.5 ppb | Mô, tôm, cá, thịt, trứng... |
| 13–15 | Sulfamethoxazole · Tetracycline · Oxytetracycline | 96T | 0.4–1 ppb | Mô, tôm, cá, thịt, trứng... |
| 16–19 | DNSAH · Levofloxacin · Moxifloxacin · Gatifloxacin | 96T | 0.1–0.4 ppb | Mô, tôm, cá, thịt, trứng... |
| 20 | Histamine | 96T | 1–2 ppm | Cá, tôm, động vật có vỏ... |
Chuẩn bị thuốc thử → nạp thuốc thử, ủ 30 phút và rửa → phản ứng tạo màu 15 phút → thêm Stop solution → đo OD và đọc kết quả.
Gửi loại mẫu và chỉ tiêu cần kiểm soát, Bio Amipharm sẽ hỗ trợ xác định bộ kit phù hợp.
Hỗ trợ xuyên suốt từ xác định nhu cầu, lựa chọn cấu hình đến đào tạo và kiểm soát chất lượng.
Tư vấn chỉ tiêu, yêu cầu mẫu, quy trình tiếp nhận và đọc kết quả.
Tìm hiểu dịch vụ →Hướng dẫn thao tác, vận hành thiết bị và kiểm soát nguy cơ nhiễm chéo.
Đặt lịch tư vấn →Những khoảnh khắc kết nối trực tiếp với khách hàng, chuyên gia và doanh nghiệp trong ngành thủy sản.

Gian hàng đón khách tham quan, đối tác và các đơn vị quan tâm đến giải pháp kiểm nghiệm thủy sản.
Trao đổi cùng chúng tôi →
Chương trình hướng dẫn tập trung vào thao tác, lựa chọn kit, đọc kết quả và kiểm soát chất lượng xét nghiệm.
Đăng ký nhận lịch →
20 chỉ tiêu, quy cách 96T, phục vụ kiểm tra trên mô, tôm, cá, thịt, trứng và động vật có vỏ.
Xem danh mục →Thông tin tham khảo về thị trường, công nghệ, tiêu chuẩn và phát triển bền vững trong ngành thủy sản.
Chuỗi chương trình cập nhật về thị trường thủy sản toàn cầu, công nghệ xanh, tiêu chuẩn GSA/BAP, quy định tại các thị trường trọng điểm và cơ hội thương mại Việt Nam – Trung Quốc.
Đọc bài tại VASEP ↗Doanh nghiệp thủy sản đang đứng trước yêu cầu đồng thời về truy xuất, tự động hóa, tiêu chuẩn quốc tế, chuyển đổi xanh và kiểm soát chất lượng.
Nguồn tham khảo: VASEP, bài đăng ngày 21/08/2026.
Đội ngũ kỹ thuật sẽ phản hồi trong giờ làm việc để cùng bạn chọn chỉ tiêu, kit hoặc dịch vụ phù hợp.
☎ 0386 891 099
✉ infor@bioamipharm.com
🌐 bioamipharm.com